open letter
Định nghĩa
Danh từ: Thư ngỏ – một bức thư có tính chất phản đối hoặc kêu gọi, được gửi đến một người cụ thể nhưng có chủ đích công khai cho công chúng, thường được đăng trên báo chí hoặc mạng xã hội.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà hoạt động đã viết một bức thư ngỏ gửi chính phủ yêu cầu công lý.)
- (Một bức thư ngỏ gửi giám đốc điều hành công ty đã được đăng trên báo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to publish an open letter": đăng tải thư ngỏ.
- The organization published an open letter to raise awareness about climate change. (Tổ chức đã đăng một bức thư ngỏ để nâng cao nhận thức về biến đổi khí hậu.)
- "to sign an open letter": ký tên vào thư ngỏ.
- Hundreds of celebrities signed an open letter supporting the movement. (Hàng trăm người nổi tiếng đã ký vào một bức thư ngỏ ủng hộ phong trào.)
Biến thể và từ gần giống
- Openly (trạng từ): một cách công khai.
- She spoke openly about her concerns. (Cô ấy nói một cách công khai về những lo ngại của mình.)
- Letter (danh từ): thư, lá thư.
- He received a letter from his friend. (Anh ấy nhận được một lá thư từ bạn mình.)
Từ đồng nghĩa
- Public letter: thư công khai.
- Manifesto: tuyên ngôn (thường dài hơn và mang tính chính trị hơn).
- Petition: kiến nghị, thỉnh nguyện thư.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Write to: viết thư cho.
- She wrote to the president in an open letter. (Cô ấy đã viết thư cho tổng thống trong một bức thư ngỏ.)
- Address to: gửi đến.
- The open letter was addressed to the prime minister. (Bức thư ngỏ được gửi đến thủ tướng.)
Thành ngữ liên quan
- Put pen to paper: bắt đầu viết (thường dùng trong ngữ cảnh viết thư).
- After much thought, he put pen to paper and wrote an open letter. (Sau nhiều suy nghĩ, anh ấy bắt đầu viết và viết một bức thư ngỏ.)